màn màn

Học thuật
Thân thiện
màn màn

Màn màn hãy đi.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Thành ngữ, từ cổ):
    • Thong thả, không vội vàng: "màn màn" diễn tả cách thức hành động một cách chậm rãi, từ tốn, không cần phải gấp gáp.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Màn màn hãy đi. (Hãy đi một cách thong thả / đừng vội.)
    • Công việc ấy, màn màn làm cũng được. (Công việc ấy, có thể làm một cách thong thả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Màn màn đã": Thong thả đã, chưa vội.
    • Màn màn đã, uống nước đã rồi hãy nói chuyện. (Thong thả đã, uống nước đã rồi hãy nói chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Thong thả (phó từ): chậm rãi, không vội.
    • Anh ta bước đi thong thả trong công viên.
  • Từ tốn (phó từ): chậm rãi, điềm đạm.
    • ấy trả lời câu hỏi một cách từ tốn.
  • Khoan thai (phó từ): thong thả, ung dung.
    • Dáng đi khoan thai của cụ.
Từ đồng nghĩa
  • Thủng thẳng: thong thả, chậm rãi.
  • Ung dung: thong thả, tự tại, không vướng bận.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng: "Màn màn" một từ tính chất cổ, thường thấy trong văn chương hoặc lối nói truyền thống hơn trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Ngày nay, các từ như "thong thả", "từ tốn" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
màn màn

Màn màn hãy đi.

  1. ph. Thong thả (thtục): Màn màn hãy đi.

Từ chứa "màn màn"